Chuyển đổi số văn hóa: Từ bảo tồn thụ động đến chiến lược "đánh thức" di sản

Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa giúp "đánh thức" di sản, biến tài nguyên truyền thống thành động lực phát triển kinh tế bền vững. Khám phá ngay chiến lược này!
Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa không đơn thuần là số hóa dữ liệu, mà là chiến lược then chốt để đánh thức những giá trị di sản đang ngủ quên, biến chúng thành nguồn lực phát triển.
Việc Chính phủ ban hành Quyết định 611 phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” đã đánh dấu một bước ngoặt về tư duy. Chúng ta không còn nhìn nhận bảo tồn là việc “cất giữ” hiện vật trong bảo tàng một cách thụ động, mà chuyển sang chủ động khai thác, biến di sản thành nguồn lực nội sinh để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Thay đổi tư duy: Từ “lưu kho” đến kiến tạo hệ sinh thái văn hóa số
Trước đây, khái niệm chuyển đổi số thường bị hiểu nhầm là chỉ dừng lại ở việc chụp ảnh hiện vật hay lập danh sách dữ liệu trực tuyến. Tuy nhiên, tầm nhìn mới mà Đề án 611 hướng tới là xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số quốc gia. Ở đó, dữ liệu không nằm yên mà trở thành tài nguyên cốt lõi, có khả năng kết nối và tạo ra giá trị gia tăng.
Xây dựng “mỏ tài nguyên” cho công nghiệp sáng tạo
Mục tiêu đến năm 2030, khi 100% lĩnh vực văn hóa có nền tảng số dùng chung và 80% di sản có mã định danh, chúng ta thực chất đang xây dựng một “mỏ tài nguyên” khổng lồ. Đây chính là nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp sáng tạo như game, phim ảnh, thời trang hay thiết kế đồ họa. Khi một làn điệu dân ca hay một họa tiết cổ được số hóa chuẩn xác, các nghệ sĩ trẻ có thể dễ dàng tiếp cận và tái sáng tạo, đưa văn hóa truyền thống len lỏi vào đời sống đương đại.
Xóa bỏ rào cản không gian và thời gian
Công nghệ giúp di sản thoát khỏi những giới hạn vật lý. Một nghi lễ tín ngưỡng đặc thù của một bản làng xa xôi giờ đây có thể tiếp cận hàng triệu người thông qua thực tế ảo (VR) hoặc thực tế tăng cường (AR). Việc “diễn giải lại” di sản bằng ngôn ngữ công nghệ không làm mất đi giá trị gốc, mà trái lại, giúp thế hệ Gen Z và Alpha cảm thấy gần gũi, từ đó khơi dậy niềm tự hào và ý thức bảo tồn.
Sự nhất quán này cũng tương đồng với tinh thần của Nghị quyết 57 và Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị: Lấy khoa học công nghệ làm đòn bẩy, lấy văn hóa làm nền tảng tinh thần để mở rộng không gian phát triển. Đây không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua “sức mạnh mềm”.
“Đánh thức” di sản: Biến giá trị tinh thần thành động lực kinh tế
Nếu công nghệ là công cụ, thì tư duy “đánh thức” chính là chìa khóa. Di sản không nên là những “di tích tĩnh” mà phải trở thành không gian sống động, gắn liền với sinh kế của cộng đồng.

Bài học thực tiễn từ Phú Thọ và Thanh Hóa
Tại phường Nông Trang (Phú Thọ), việc phục dựng các nghi lễ, kết hợp hát Xoan với phát triển không gian sinh thái đã biến di tích thành điểm đến hấp dẫn, tạo ra thu nhập trực tiếp cho người dân địa phương. Tương tự, tại di tích Bà Triệu (Thanh Hóa), việc ứng dụng trình chiếu 3D và số hóa tư liệu đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của du khách, biến một chuyến tham quan thông thường thành một hành trình tương tác đầy cảm xúc.
Vai trò hạt nhân của cộng đồng
Điểm then chốt trong các mô hình thành công là đặt cộng đồng làm trung tâm. Người dân không chỉ là “người gác đền” cho di sản mà phải là chủ thể sáng tạo và thụ hưởng. Khi người dân thấy được giá trị kinh tế từ chính di sản của cha ông, họ sẽ tự giác bảo vệ và phát huy giá trị đó một cách bền vững nhất.
Hướng tới “Kinh tế di sản”: Tầm nhìn cho tương lai
Để di sản thực sự trở thành nguồn lực, chúng ta cần một hệ sinh thái đồng bộ: chính sách linh hoạt, hạ tầng số hiện đại và sự kết nối chặt chẽ giữa văn hóa với du lịch, giáo dục. Khi đó, “kinh tế di sản” sẽ hình thành, tạo ra chuỗi giá trị từ bảo tồn đến dịch vụ và sản phẩm sáng tạo.
Việc “đánh thức” di sản trong kỷ nguyên số là cơ hội vàng để văn hóa Việt Nam khẳng định vị thế. Khi sự chính xác của công nghệ kết hợp với tâm hồn của nghệ nhân và sự sáng tạo của tuổi trẻ, di sản sẽ không còn “ngủ quên” mà trở thành động lực mạnh mẽ, đưa bản sắc Việt vươn xa trên trường quốc tế.
Theo bạn, công nghệ nào sẽ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đưa di sản đến gần hơn với giới trẻ hiện nay? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn cùng chúng tôi!



