Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026

Lịch âm dương hôm nay 16/6/2026: Giờ tốt, hướng xuất hành

Linh · 15/06/2026 23:58 · cập nhật 15/06/2026 23:58 · đọc 1 phút
Xem ngay lịch âm dương hôm nay 16/6

Xem lịch âm dương ngày 16/6/2026. Tra cứu ngày 16/6 dương lịch là ngày bao nhiêu âm, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các tuổi xung khắc chính xác nhất.

Ngày 16/6/2026 dương lịch tương ứng với ngày 2⁄5 âm lịch năm Bính Ngọ. Để giúp bạn sắp xếp công việc thuận lợi, dưới đây là chi tiết về giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các lưu ý về ngày tốt xấu hôm nay.

Tra cứu lịch âm dương ngày 16/6/2026
Tra cứu lịch âm dương ngày 16/6/2026

Thông tin chi tiết ngày 16/6/2026

  • Ngày âm lịch: 2 tháng 5 năm Bính Ngọ
  • Can chi: Ngày Tân Dậu, Tháng Giáp Ngọ, Năm Bính Ngọ
  • Ngày Hoàng Đạo: Sao Minh Đường
  • Trực: Bình (Tốt cho mọi việc)
  • Nhị thập bát tú: Chủy (Hành Hỏa, con vật Khỉ) - Xấu, nhưng tốt cho xây dựng
  • Tiết khí: Giữa Mang chủng - Hạ chí

Giờ hoàng đạo (Giờ tốt) trong ngày

Bạn có thể lựa chọn các khung giờ sau để triển khai các công việc quan trọng:

Giờ Khung giờ
Giờ Dần 03h00 - 05h00
Giờ Mão 05h00 - 07h00
Giờ Ngọ 11h00 - 13h00
Giờ Mùi 13h00 - 15h00
Giờ Dậu 17h00 - 19h00
Giờ Tý 23h00 - 01h00

Hướng xuất hành và Tuổi xung khắc

Hướng xuất hành tốt:

  • Hỷ Thần (Tốt): Hướng Chính Nam
  • Tài Thần (Tốt): Hướng Tây Nam
  • Hạc Thần (Xấu): Hướng Đông Nam

Các tuổi xung khắc: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi.

Nhận tin mới nhất

Đăng ký để không bỏ lỡ tin nổi bật mỗi ngày.

Đánh giá chi tiết các sao trong ngày

Sao tốt:

  • Ngũ Hợp, Tuế hợp, Hoàng Ân, Minh Đường: Tốt cho mọi việc.
  • Nguyệt Tài: Thuận lợi cho cầu tài, khai trương, giao dịch, di chuyển.
  • Nguyệt Đức Hợp: Tốt cho mọi việc, nhưng cần kỵ tố tụng.
  • Trực Tinh, Dân Nhật, Thời Đức, Kính tâm: Mang lại tác động tích cực.

Sao xấu:

  • Thiên Cương, Thiên lai, Tiểu hồng sa: Xấu cho mọi việc.
  • Lục bất thành: Không tốt cho xây dựng.
  • Địa Tặc: Kỵ khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành.
  • Đại Không Vong: Kỵ giao dịch, giao tài vật, xuất hành.
  • Tiểu hao: Không thuận lợi cho kinh doanh, cầu tài.
  • Thần Cách: Kỵ tế tự.

* Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian, không nên coi là căn cứ tuyệt đối cho mọi quyết định quan trọng.