NHNN nới 'van' LDR: Nhóm Big4 có thêm hàng chục nghìn tỷ dư địa tín dụng

NHNN điều chỉnh cách tính LDR giúp nhóm Big4 mở rộng dư địa tín dụng hàng chục nghìn tỷ đồng, khơi thông vốn cho sản xuất và xuất khẩu. Xem phân tích chi tiết!
Việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ LDR đã mở ra dư địa tín dụng cho nhóm Big4, giúp khơi thông hàng chục nghìn tỷ đồng để hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu.
Quyết định ban hành Thông tư 08/2026 sửa đổi Thông tư 22⁄2019 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) không đơn thuần là một thay đổi về mặt kỹ thuật, mà là một chiến lược “nới van” thanh khoản kịp thời. Điểm mấu chốt nằm ở việc điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), trực tiếp tháo gỡ khó khăn cho bốn “ông lớn” ngân hàng quốc doanh: Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank.
Giải mã Thông tư 08: Bước ngoặt gỡ “điểm nghẽn” thanh khoản cho Big4
Theo quy định mới có hiệu lực từ ngày 15/5/2026, các ngân hàng giờ đây được phép đưa trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) vào mẫu số khi tính toán tỷ lệ LDR. Trước đó, theo lộ trình của Thông tư 26⁄2022, các khoản tiền gửi này bị loại bỏ dần và đến ngày 1/1/2026 là bị loại trừ hoàn toàn.

Đối với các ngân hàng quốc doanh, tiền gửi từ KBNN chiếm tỷ trọng cực lớn. Việc loại bỏ hoàn toàn nguồn vốn này khỏi công thức LDR đã đẩy nhiều ngân hàng chạm ngưỡng trần an toàn, khiến họ dù có vốn nhưng không thể cho vay thêm vì vi phạm tỷ lệ an toàn kỹ thuật.
Phân tích con số: Hàng chục nghìn tỷ đồng được “khơi thông” như thế nào?
Tác động trực tiếp đến Vietcombank, BIDV và VietinBank
Dựa trên báo cáo tài chính quý I/2026, tổng tiền gửi KBNN tại ba ngân hàng này đạt hơn 563.000 tỷ đồng. Riêng Vietcombank với khoảng 185.250 tỷ đồng tiền gửi có kỳ hạn từ KBNN, việc được tính lại 20% khoản này sẽ giúp ngân hàng bổ sung khoảng 37.000 tỷ đồng vào nguồn vốn tính toán.
Với mức trần LDR tối đa 85%, mỗi ngân hàng trong nhóm này có thể tạo thêm dư địa tín dụng lý thuyết khoảng 31.500 tỷ đồng. Đây là con số cực kỳ ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu vốn từ nền kinh tế đang ở mức cao nhưng các ngân hàng lại đang “áp sát trần”.
Áp lực thanh khoản toàn hệ thống năm 2026
Theo phân tích từ Công ty Chứng khoán MB (MBS), áp lực thanh khoản hiện nay không chỉ nằm ở nhóm Big4 mà là toàn hệ thống. Tính đến 28/4/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 19,5 triệu tỷ đồng (tăng 18,26% so với cùng kỳ), trong khi tốc độ huy động vốn không theo kịp.
Đáng chú ý, LDR thuần của 27 ngân hàng niêm yết đã đạt khoảng 100% vào cuối quý I/2026. Vì vậy, việc điều chỉnh cho nhóm Big4 (nắm giữ 99% tiền gửi KBNN) sẽ giúp giảm áp lực kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Dòng vốn sẽ chảy về đâu? Ưu tiên sản xuất và đầu tư công
Khi “room” tín dụng được mở rộng, dòng vốn sẽ không phân bổ dàn trải mà tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm theo định hướng của Chính phủ. PGS. Đặng Ngọc Đức, Viện trưởng Viện Công nghệ tài chính (Đại học Đại Nam), nhận định rằng việc gia tăng tiền cơ sở này sẽ tạo cú hích cho:
- Sản xuất và Xuất khẩu: Hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng quy mô, đáp ứng đơn hàng quốc tế.
- Đầu tư công: Thúc đẩy các dự án hạ tầng chiến lược, tạo hiệu ứng lan tỏa cho kinh tế vùng.
- Tiêu dùng bền vững: Kích cầu nội địa thông qua các gói tín dụng ưu đãi.
Hạ nhiệt lãi suất huy động và cho vay
Một hệ quả tích cực khác là sự ổn định của mặt bằng lãi suất. Khi áp lực thanh khoản giảm, các ngân hàng không còn phải “cuộc đua” tăng lãi suất huy động để giành giật nguồn vốn ngắn hạn. Điều này tạo dư địa để giữ lãi suất cho vay ở mức thấp, trực tiếp giảm chi phí tài chính cho doanh nghiệp.
Góc nhìn chuyên gia: Sự linh hoạt giữa chính sách tiền tệ và tài khóa
Nhiều chuyên gia cảnh báo về rủi ro “tín dụng nóng”, tuy nhiên, động thái của NHNN lần này được đánh giá là một sự điều chỉnh linh hoạt và thận trọng. Việc chỉ cho phép tính lại 20% tiền gửi KBNN cho thấy NHNN vẫn kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng và áp lực lạm phát.
Đây là minh chứng cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ (điều tiết cung tiền) và chính sách tài khóa (quản lý chi tiêu ngân sách qua KBNN) nhằm mục tiêu cao nhất là tăng trưởng kinh tế bền vững.
Lời kết: Việc nới LDR cho nhóm Big4 là một “liều thuốc bổ” kịp thời cho nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và sự kiểm soát rủi ro của các ngân hàng. Bạn đánh giá thế nào về tác động của chính sách này đến lãi suất vay trong thời gian tới? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn cùng chúng tôi!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tỷ lệ LDR trong ngân hàng là gì?LDR (Loan-to-Deposit Ratio) là tỷ lệ cho vay trên huy động, dùng để đo lường mức độ thanh khoản của ngân hàng. Nếu LDR quá cao, ngân hàng có thể gặp rủi ro thiếu hụt vốn để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
Vì sao nhóm Big4 lại được hưởng lợi nhiều nhất từ Thông tư 08?Vì nhóm Big4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) nắm giữ khoảng 99% tổng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước toàn hệ thống, nên việc thay đổi cách tính tiền gửi KBNN tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến họ.
Việc nới LDR có khiến lãi suất cho vay tăng cao không?Ngược lại, khi áp lực thanh khoản giảm bớt, các ngân hàng giảm nhu cầu tăng lãi suất huy động để cạnh tranh vốn, từ đó có điều kiện giữ ổn định hoặc giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ LDR trong ngân hàng là gì?
LDR (Loan-to-Deposit Ratio) là tỷ lệ cho vay trên huy động, dùng để đo lường mức độ thanh khoản của ngân hàng. Nếu LDR quá cao, ngân hàng có thể gặp rủi ro thiếu hụt vốn để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
Vì sao nhóm Big4 lại được hưởng lợi nhiều nhất từ Thông tư 08?
Vì nhóm Big4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) nắm giữ khoảng 99% tổng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước toàn hệ thống, nên việc thay đổi cách tính tiền gửi KBNN tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến họ.
Việc nới LDR có khiến lãi suất cho vay tăng cao không?
Ngược lại, khi áp lực thanh khoản giảm bớt, các ngân hàng giảm nhu cầu tăng lãi suất huy động để cạnh tranh vốn, từ đó có điều kiện giữ ổn định hoặc giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp.



